- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI SÀI GÒN XANH: áp dụng từ 18/04/2025 -10/02/2026. Giảm trực tiếp vào giá xe: cho các phiên bản:ECO/PLUS/PIN SDI/BẢNG ĐIỀU HOÀ 2 VÙNG 70 triệu đồng
- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI MÃNH LIỆT VÌ TƯƠNG LAI XANH: Giảm 10% MSRP (gồm VAT)
- CHÍNH SÁCH “MUA XE 0 ĐỒNG”
- CHƯƠNG TRÌNH TẶNG RƯỢU TRI ÂN KHÁCH HÀNG TẾT 2026 (mua xe và xuất hóa đơn từ 01/12/2025 đến hết 10/02/2026 )
- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI CHO XE CÔNG VỤ: Mức chiết khấu dành cho xe công vụ khi mua qua kênh O2O và kênh Đại lý là 5% trên giá sau khuyến mãi (áp dụng từ 13/08/2025 – đến khi có thông báo mới)
Mô tả sản phẩm
Trong phân khúc SUV hạng E cao cấp, xe ô tô điện VinFast VF 9 Eco đang trở thành lựa chọn đáng chú ý nhờ thiết kế sang trọng, công nghệ hiện đại và chi phí sử dụng tối ưu. Với những nâng cấp mới cho năm 2026, VF 9 Eco không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển gia đình mà còn khẳng định vị thế của xe điện VinFast trên thị trường Việt Nam.
Bảng giá xe VinFast VF 9 Eco và Chương trình khuyến mãi (T1/2026)
Ở thời điểm tháng 1 năm 2026, xe ô tô điện VF 9 Eco được VinFast phân phối với mức giá cạnh tranh trong phân khúc SUV cỡ lớn. Đây là lợi thế rõ rệt giúp vinfast VF 9 Eco tiếp cận nhóm khách hàng cao cấp nhưng vẫn chú trọng bài toán kinh tế lâu dài.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 9 Eco tại TP.HCM
Giá lăn bánh VF 9 Eco tại HCM được đánh giá là một trong những lợi thế lớn của xe điện VinFast VF 9 Eco so với SUV xăng cùng phân khúc. Nhờ miễn lệ phí trước bạ chi phí lăn bánh giảm đáng kể giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận mẫu SUV điện full size này mà không phát sinh quá nhiều chi phí ban đầu.
- Giá bán niêm yết (kèm pin): 1.499.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ: 0 VNĐ (Miễn phí 100% đối với xe điện)
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm): 480.700 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 14.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 1.515.380.700 VNĐ
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 9 Eco tại Hà Nội
So với TP HCM giá lăn bánh VF 9 Eco tại Hà Nội không có nhiều chênh lệch do chi phí biển số tương đương. Với chính sách ưu đãi cho xe điện người mua xe VF 9 Eco tại Hà Nội có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đồng so với xe động cơ đốt trong cùng phân khúc mang lại hiệu quả tài chính rõ rệt.
- Giá bán niêm yết (kèm pin): 1.499.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ: 0 VNĐ (Miễn phí 100% đối với xe điện)
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm): 480.700 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 14.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 1.515.380.700 VNĐ
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 9 Eco tại các tỉnh thành khác
Đối với khách hàng tại các địa phương khác giá lăn bánh VF 9 Eco tại các tỉnh còn hấp dẫn hơn nhờ chi phí biển số thấp. Điều này giúp xe điện VinFast VF 9 Eco trở thành lựa chọn hợp lý cho gia đình đông người hoặc khách hàng mua xe phục vụ kinh doanh dịch vụ cao cấp tại các tỉnh thành ngoài đô thị lớn.
- Giá bán niêm yết (kèm pin): 1.499.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ: 0 VNĐ (Miễn phí 100% đối với xe điện)
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm): 480.700 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 1.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 1.502.380.700 VNĐ
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng thông số kỹ thuật xe ô tô điện VinFast VF 9 Eco chi tiết
| Thông số | VinFast VF9 Eco |
| KÍCH THƯỚC | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.149 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.119 x 2.004 x 1.696 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 194
(175) |
| Bán kính quay đầu tối thiểu (m) | 7.33 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối | 212 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Gập hàng ghế cuối | 926 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Phía trước | 100 |
| TẢI TRỌNG | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.830 kg |
| Tải trọng (kg) | 550 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 75 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| Động cơ | 2 motor 150 kW |
| Công suất tối đa (hp/kW) | 402/300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 620 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 |
| PIN | |
| Loại pin | SDI
(CATL) |
| Dung lượng pin (kWh) – Khả dụng | 92 kWh |
| Quãng đường chạy một lần sạc (km) – Điều kiện tiêu chuẩn hiệu quả (WLTP) | khoảng 438 km (pin SDI) hoặc lên tới 626 km (pin CATL) |
| Công suất sạc AC tối đa (kW) | 6.6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha |
| Hệ thống phân phối sinh | Có (thấp cao) |
| Thời gian nạp pin hoàn thành (phút) | 26 phút (10 – 70%) |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Cách chuyển số | Nút bấm |
| Dẫn động | AWD/2 cầu toàn thời gian |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có |
| KHUNG GẦM | |
| GIẢM XÓC | |
| Hệ thống treo – Trước | Độc lập, tay đòn kép |
| Hệ thống treo – Sau | Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén |
| PHANH | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE | |
| Kích thước La-zăng | 20 Inch |
| Loại la-zăng | Hợp kim |
| NGOẠI THẤT | |
| ĐÈN PHA | |
| Đèn pha | LED Matrix |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Điều khiển góc chiếu pha thông minh | Có |
| Tự động quay góc chiếu đèn (Đèn liếc) | Có |
| ĐÈN NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Đèn định vị | LED, tích hợp cùng đèn chiếu sáng ban ngày |
| Đèn chào mừng | Có |
| GƯƠNG | |
| Gương chiếu hậu: sấy mặt gương | Có |
| Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi | Có |
| Gương chiếu hậu: chống chói tự động | Có |
| Gương chiếu hậu: nhờ vị trí | Có |
| CỬA | |
| Cơ chế lẫy mở cửa | Nút bấm điện |
| Cửa hít | Có |
| Kiểu cửa sổ | Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp |
| Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) | Kính đen mờ |
| Kính cửa sổ lên/xuống một chạm | 4 cửa |
| Đèn chiếu sáng khi mở cửa Có | (Chiếu hình logo) |
| CỐP | |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh điện |
| Đóng/Mở cốp cá nhân | Có |
| NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI | |
| GHẾ TOÀN XE | |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| GHẾ LÁI | |
| Ghế lái – điều chỉnh hướng | Chính điện 8 hướng |
| Ghế lái có sưởi | Có |
| GHẾ HÀNG 2 | |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Chính điện 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh tỷ lệ gập | 40:20:40, hỗ trợ để vào hàng 3 |
| VÔ LĂNG | |
| Điều chỉnh vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Sưởi tay lái | Có |
| ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng |
| Chức năng kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Chức năng ion hóa không khí | Có |
| Lọc không khí Cabin | Combi 1.0 |
| Ống thông gió điều chỉnh chân hành khách phía sau | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên hộp để đồ trung tâm | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên cột B | Có |
| MÀN HÌNH, KẾT NỐI, GIẢI TRÍ, TIỆN NGHI | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15.6 Inch |
| Màn hình hiển thị HUD | Có |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế lái | 2 |
| Công kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2 | 2 |
| Công kết nối USB loại A hàng ghế thứ 3 | 2 |
| Công kết nối USB loại C | Có |
| Cổng sạc 12V khoang hành lý | Có |
| Ổ điện xoay chiều | Có |
| Sạc không dây | Có |
| HỆ THỐNG LOA | |
| Hệ thống loa | 13 |
| Loa trầm | 1 |
| Âm ly | Có |
| HỆ THỐNG ĐÈN NỘI THẤT | |
| Đèn trang trí nội thất | Có (Da màu) |
| Đèn hộc để đồ trước | Có |
| Đèn khoang hành lý trước | Có |
| Đèn trong khoang hành lý trước | Có |
| Tấm che nắng, có gương | Ghế lái và ghế phụ, thêm đèn |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI KHÁC | |
| Phanh tay | Điện tử |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Mức đánh giá an toàn | ASEAN NCAP 5* |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Chức năng chống lật ROM | Có |
| Đèn báo áp suất lốp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp dTPMS | Có |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ | |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế sau | 2 |
| Túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước | 2 |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | 1 |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| CÁC TÍNH NĂNG ADAS | |
| TRỢ LÁI TRÊN CAO TỐC | |
| Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắt (Level 2) | Có |
| Hỗ trợ lái trên đường cao tốc (Level 2) | Có |
| TRỢ LÁI | |
| Cảnh báo chệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Kiểm soát đi giữa làn | Có |
| GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG | |
| Giám sát hành trình thích ứng | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Có |
| Nhận biết biển báo giao thông | Có |
| CẢNH BÁO VÀ CHẠM | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| TRỢ LÁI KHI CÓ NGUY CƠ VA CHẠM | |
| Phanh tự động khẩn cấp trước | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| HỖ TRỢ ĐỔ XE | |
| Hỗ trợ đỗ phía trước | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | Có |
| Giám sát xung quanh | Có |
| CÁC TÍNH NĂNG KHÁC | |
| Đèn pha thích ứng | Đèn pha thích ứng |
| THIẾT KẾ KIỂU DÁNG NỘI THẤT | |
| VÔ LĂNG | |
| Loại vô lăng | Dạng D cut |
| Bọc vô lăng | Da thân thiện môi trường
(Dạng D cut) |
| CÁC TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| ĐIỀU KHIỂN XE THÔNG MINH | |
| Chế độ người lạ | Có |
| Chế độ cắm trại | Có |
| Chế độ giảm âm báo | Có |
| Chế độ rửa xe | Có |
| THIẾT LẬP, THEO DÕI VÀ GHI NHỚ HỒ SƠ NGƯỜI LÁI | |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có |
| Cài đặt giới hạn địa lý của xe | Có |
| Cài đặt thời gian hoạt động của xe | Có |
| ĐIỀU HƯỚNG – DẪN ĐƯỜNG | |
| Tìm kiếm địa điểm và hướng dẫn | Có |
| Hỗ trợ thiết lập hành trình tối ưu | Có |
| Hiển thị tình trạng giao thông thời gian thực | Có |
| Hiển thị bản đồ vệ tinh | Có |
| Định vị vị trí xe từ xa | Có |
| AN NINH – AN TOÀN | |
| Gọi cứu hộ tự động và dịch vụ hỗ trợ trên đường | Có |
| Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép | Có |
| Chẩn đoán lỗi trên xe tự động | Có |
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng định kỳ | Có |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe | Có |
| TIỆN ÍCH GIA ĐÌNH VÀ VĂN PHÒNG | |
| Hỏi đáp Trợ lý ảo | Có |
| Cá nhân hóa trải nghiệm Trợ lý ảo | Có |
| Kết nối Android Auto và Apple CarPlay | Có |
| Giải trí âm thanh | Có |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại | Có
(Thông qua kết nối Apple Carplay/Andoid Auto) |
| Nhận và xử lý tin nhắn qua giọng nói | Có
(Thông qua kết nối Apple Carplay/Andoid Auto) |
| CẬP NHẬT PHẦN MỀM TỪ XA | |
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA | Có |
| DỊCH VỤ VỀ XE | |
| Đặt dịch vụ hậu mãi và nhận thông báo | Có |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có |
| Quản lý sạc | Có |
| eSIM đa nhà mạng | Có |
| Giới thiệu tính năng xe | Có |
Đánh giá thực tế VF 9 Eco: Có đủ “Sang” và “Mạnh” cho SUV hạng E?
Ở phân khúc cao cấp câu hỏi đặt ra là VF 9 Eco có đủ sức cạnh tranh với các mẫu SUV full size nhập khẩu hay không. Trải nghiệm thực tế xe điện VinFast VF 9 Eco cho thấy câu trả lời là hoàn toàn có cơ sở.
Ngoại thất: Sự bề thế của SUV Full-size từ Pininfarina
VF 9 Eco sở hữu ngoại hình đậm chất SUV hạng E với tỷ lệ thân xe lớn mang lại cảm giác vững chãi ngay từ cái nhìn đầu tiên. Ngôn ngữ thiết kế do Pininfarina chấp bút giúp xe điện VinFast VF 9 Eco giữ được sự tinh tế châu Âu nhưng vẫn phù hợp thị hiếu người dùng Việt. Phần đầu xe nổi bật với dải đèn LED chữ V đặc trưng kết hợp nắp capo cao và thân xe dài tạo nên dáng vẻ sang trọng đúng chất SUV full size.
Nội thất 7 chỗ: Không gian rộng rãi và chất liệu hoàn thiện
Bên trong khoang cabin VF 9 Eco là không gian 7 chỗ ngồi rộng rãi được tối ưu cho gia đình đông người. Xe VF 9 Eco có trục cơ sở dài giúp khoảng để chân hàng ghế thứ hai và thứ ba thoải mái hơn nhiều mẫu SUV truyền thống. Nội thất tập trung vào sự đơn giản hiện đại với màn hình trung tâm lớn ghế da cao cấp và cách bố trí hợp lý mang đến cảm giác dễ sử dụng nhưng vẫn giữ được nét sang trọng của xe điện VinFast VF 9 Eco.
Vận hành: Hệ dẫn động AWD và sự ổn định của khung gầm xe điện
VF 9 Eco được trang bị hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian giúp phân bổ lực kéo tối ưu trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Nhờ nền tảng thuần điện pin đặt thấp dưới sàn xe điện VinFast VF 9 Eco có trọng tâm thấp giúp xe vận hành đầm chắc và ổn định hơn khi vào cua hoặc di chuyển ở tốc độ cao. Khả năng tăng tốc mượt mà không độ trễ mang lại cảm giác lái êm ái đặc trưng của dòng xe điện cao cấp.
Công nghệ an toàn: Hệ thống ADAS và trải nghiệm Smart Service
Xe VF 9 Eco được trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS nhằm tăng độ an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày. Các tính năng như ga tự động thích ứng hỗ trợ giữ làn và cảnh báo va chạm giúp người lái tự tin hơn khi di chuyển đường dài. Ngoài ra hệ sinh thái Smart Service cho phép xe điện VinFast VF 9 Eco cập nhật phần mềm từ xa quản lý xe qua ứng dụng mang đến trải nghiệm sử dụng hiện đại và tiện lợi hơn.
So sánh VinFast VF 9 Eco và Plus: Khi nào nên chọn bản Eco?
VinFast VF 9 Eco và Plus đều là hai phiên bản thuộc dòng xe ô tô điện VinFast VF 9 Eco hướng đến phân khúc SUV hạng E cao cấp, tuy nhiên mỗi phiên bản lại phù hợp với nhóm khách hàng và mục đích sử dụng khác nhau.
VF 9 Eco là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng ưu tiên giá VF 9 Eco hợp lý nhưng vẫn muốn sở hữu một mẫu xe điện VinFast VF 9 Eco full size 7 chỗ mạnh mẽ. Phiên bản này phù hợp cho gia đình đông người doanh nghiệp đưa đón cấp cao hoặc khách hàng cần một xe VF 9 Eco vận hành ổn định chi phí đầu tư ban đầu tối ưu và chi phí sử dụng lâu dài thấp.
Trong khi đó VF 9 Plus hướng đến nhóm khách hàng đề cao trải nghiệm tiện nghi và hình ảnh thương hiệu. Phiên bản này phù hợp cho khách hàng cá nhân cao cấp lãnh đạo doanh nghiệp hoặc sử dụng làm xe tiếp khách VIP. VF 9 Plus nổi bật với nội thất cao cấp hơn ghế cơ trưởng hàng hai và các trang bị tiện nghi hướng đến sự sang trọng và cá nhân hóa.
Tại sao nên mua xe VinFast VF 9 Eco tại VinFast VFXauto?
VinFast VFXauto là đại lý phân phối chính hãng xe điện VinFast VF 9 Eco với chính sách bán hàng minh bạch và hỗ trợ khách hàng toàn diện. Khi mua xe VF 9 Eco tại VFXauto khách hàng được tư vấn chi tiết về giá VF 9 Eco cũng như giá lăn bánh VF 9 Eco tại HCM Hà Nội và các tỉnh thành. Ngoài ra VFXauto còn hỗ trợ thủ tục đăng ký nhanh giao xe đúng tiến độ và đồng hành xuyên suốt quá trình sử dụng xe. Liên hệ ngay Hotline 1900 2057 hoặc Fanpage của chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và đăng ký lái thử SUV điện VinFast VF9 hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Để giúp khách hàng hiểu rõ hơn trước khi lựa chọn xe ô tô điện VinFast VF 9 Eco phần câu hỏi thường gặp dưới đây sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến về sử dụng chi phí và trải nghiệm thực tế của mẫu SUV điện hạng E này.
VinFast VF 9 Eco có những màu sắc ngoại thất nào?
VinFast VF 9 Eco có nhiều lựa chọn màu sắc ngoại thất đa dạng như trắng (Brahminy White), đen (Jet Black), bạc (Desat Silver), xám (Neptune Grey), đỏ (Crimson Red), xanh dương (VinFast Blue, Deep Ocean), cam (Orange) và có thêm các màu mới thời thượng như Zenith Grey, Urban Mint, Ivy Green, Infinity Blanc (trắng), Sunset Orange (cam), phù hợp sở thích và phong thủy của khách hàng.
Bài toán kinh tế: Thuê pin hay Mua pin VF 9 Eco lợi hơn?
Việc thuê hay mua pin VF9 Eco tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và tài chính: Thuê pin lợi hơn nếu bạn muốn chi phí ban đầu thấp, được đổi pin miễn phí khi xuống cấp (SOH < 70%) và không lo lắng về hao mòn pin, phù hợp di chuyển nhiều nhưng muốn tối ưu chi phí hàng tháng. Mua pin lại có lợi nếu bạn có tài chính mạnh, muốn sở hữu trọn v NEP, không có phí thuê hàng tháng, có thể tiết kiệm dài hạn nếu di chuyển nhiều và kết hợp sạc tại nhà.
Thời gian sạc thực tế tại trạm sạc siêu nhanh 250kW là bao lâu?
Với trạm sạc siêu nhanh 250kW, VinFast VF9 Eco sạc từ 10% lên 80% pin có thể mất khoảng 18-25 phút (tương đương đi được ~180km), hoặc 10-70% mất khoảng 25-30 phút, tùy thuộc công suất thực tế và tình trạng pin; còn để sạc từ 0% lên 100% thì mất thời gian lâu hơn đáng kể, khoảng trên 9-10 tiếng, vì dòng sạc giảm mạnh khi gần đầy.
VFX







