- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI SÀI GÒN XANH áp dụng từ 18/04/2025 -10/02/2026. Giảm trực tiếp vào giá xe: 6 triệu đồng
- CHƯƠNG TRÌNH MÃNH LIỆT VÌ TƯƠNG LAI XANH: Ưu đãi: Giảm 6% MSRP (gồm VAT)
- CHÍNH SÁCH “MUA XE 0 ĐỒNG”
- CHƯƠNG TRÌNH TẶNG RƯỢU TRI ÂN KHÁCH HÀNG TẾT 2026 (mua xe và xuất hóa đơn từ 01/12/2025 đến hết 10/02/2026 )
- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI CHO XE CÔNG VỤ: Mức chiết khấu dành cho xe công vụ khi mua qua kênh O2O và kênh Đại lý là 5% trên giá sau khuyến mãi (áp dụng từ 13/08/2025 – đến khi có thông báo mới)
Mô tả sản phẩm
Trong phân khúc xe đô thị mini, xe ô tô điện VinFast VF 3 Plus nổi bật là lựa chọn thông minh cho người tiêu dùng hiện đại. Với thiết kế vuông vức, nhỏ gọn cùng hàng loạt tiện nghi đáng giá, VinFast VF 3 Plus 2023 không chỉ dễ lái mà còn tiết kiệm chi phí vận hành, thân thiện với môi trường.
Bảng giá xe VinFast VF 3 Plus
Giá xe VinFast VF 3 Plus niêm yết chính thức từ hãng hiện đang ở mức cạnh tranh trên thị trường ô tô điện mini tại Việt Nam. Mức giá này chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như phí trước bạ, bảo hiểm và đăng ký xe.
Giá lăn bánh VinFast VF 3 Plus tại TP.HCM
Chi phí lăn bánh VF 3 Plus tại TP.HCM bao gồm giá xe, lệ phí trước bạ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng ký biển số và các chi phí phát sinh khác. Dưới đây là bảng ước tính chi phí lăn bánh cho xe VF 3 Plus tại khu vực phía Nam.
|
Dự tính chi phí VinFast VF 3 Plus tại TP. HCM |
|
|
Giá niêm yết: |
315.000.000 VNĐ |
|
Phí trước bạ (0%): |
0 VNĐ |
|
Phí sử dụng đường bộ (01 năm): |
1.530.000 VNĐ |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): |
437.000 VNĐ |
|
Phí đăng kiểm: |
340.000 VNĐ |
|
Phí đăng kí biển số: |
14.000.000 VNĐ |
|
Tổng chi phí |
331.337.000 VNĐ |
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Giá lăn bánh VinFast VF 3 Plus tại Hà Nội
Chi phí lăn bánh xe điện VinFast VF 3 Plus tại Hà Nội tương đương với khu vực TP.HCM do áp dụng cùng mức phí trước bạ và các khoản phí khác. Bảng chi tiết như sau:
|
Dự tính chi phí VinFast VF 3 Plus tại TP. Hà Nội |
|
|
Giá niêm yết: |
315.000.000 VNĐ |
|
Phí trước bạ (0%): |
0 VNĐ |
|
Phí sử dụng đường bộ (01 năm): |
1.530.000 VNĐ |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): |
437.000 VNĐ |
|
Phí đăng kiểm: |
340.000 VNĐ |
|
Phí đăng kí biển số: |
14.000.000 VNĐ |
|
Tổng chi phí |
331.337.000 VNĐ |
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Giá lăn bánh xe điện VinFast VF 3 Plus tại các tỉnh thành khác
Tại các tỉnh thành khác trên cả nước, VF 3 Plus giá lăn bánh có thể dao động nhẹ do chênh lệch về phí đăng ký biển số và một số chi phí phát sinh địa phương. Tuy nhiên, mức chênh lệch không đáng kể.
|
Dự tính chi phí VinFast VF 3 Plus tại các tỉnh/thành khác |
|
|
Giá niêm yết: |
315.000.000 VNĐ |
|
Phí trước bạ (0%): |
0 VNĐ |
|
Phí sử dụng đường bộ (01 năm): |
1.530.000 VNĐ |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): |
437.000 VNĐ |
|
Phí đăng kiểm: |
340.000 VNĐ |
|
Phí đăng kí biển số: |
1.000.000 VNĐ |
|
Tổng chi phí |
318.337.000 VNĐ |
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng thông số kỹ thuật xe ô tô điện VinFast VF 3 Plus chi tiết
|
Thông số kỹ thuật |
VinFast VF3 Plus |
|
KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG |
|
|
Kích Thước |
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.075 |
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
3.190 x 1.679 x 1.652 |
|
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) |
175 |
|
Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối |
36 |
|
Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Gập hàng ghế cuối |
285 |
|
Đường kính quay đầu tối thiểu (m) |
4,5 |
|
Tải Trọng |
|
|
Trọng lượng không tải (kg) |
857 |
|
Sức chứa (Kg) |
300 |
|
Tải trọng hành lý nóc xe (kg) |
50 |
|
KHUNG GẦM |
|
|
GIẢM XÓC |
|
|
Hệ thống treo – trước |
Độc lập, MacPherson |
|
Hệ thống treo – sau |
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard |
|
Phanh |
|
|
Phanh trước |
Phanh đĩa, calip nổi |
|
Phanh sau |
Phanh tang trống |
|
VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE |
|
|
Kích thước lốp |
175 / 75R16 |
|
Bộ vá lốp |
AFS |
|
Khác |
|
|
Trợ lực lái |
Có |
|
NGOẠI THẤT |
|
|
Đèn pha |
Halogen |
|
Đèn hậu |
Halogen |
|
Đèn định vị |
Halogen |
|
Điều chỉnh cốp sau |
Chỉnh cơ |
|
Cánh hướng gió |
Có |
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG |
|
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Công suất tối đa (kW) |
30 |
|
Mô men xoắn cực đại (Nm) |
110 |
|
Tốc độ tối đa (km/h) |
100km/h khi dung lượng pin >50% |
|
PIN |
|
|
Loại pin |
LFP |
|
Dung lượng pin (kWh) |
18,64 |
|
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) |
Điều kiện tiêu chuẩn NEDC – 215 |
|
Tính năng sạc nhanh |
Có |
|
Hệ thống phanh tái sinh |
Có |
|
Thời gian nạp pin nhanh (phút) |
36 phút (10 – 70%) |
|
THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC |
|
|
Dẫn động |
RWD |
|
Chọn chế độ lái |
Có (Eco/Normal) |
|
NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI |
|
|
GHẾ TOÀN XE |
|
|
Số chỗ ngồi |
4 |
|
Chất liệu bọc ghế |
Nỉ |
|
GHẾ LÁI |
|
|
Ghế lái |
Chỉnh cơ 4 hướng |
|
Tựa đầu ghế lái |
Có – tích hợp |
|
GHẾ PHỤ |
|
|
Ghế phụ |
Chỉnh cơ 4 hướng |
|
Tựa đầu ghế phụ |
Có – tích hợp |
|
GHẾ HÀNG 2 |
|
|
Gập lưng hàng ghế 2 |
Có |
|
Tựa đầu ghế hàng 2 |
Có – cố định |
|
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ |
|
|
Hệ thống điều hoà |
Chỉnh cơ, 1 vùng |
|
Lọc không khí cabin |
Lọc bụi |
|
Chức năng làm tan sương/tan băng |
Có |
|
MÀN HÌNH, KẾT NỐI GIẢI TRÍ |
|
|
Màn hình giải trí cảm ứng |
10 inch |
|
Cổng kết nối USB – C cho hàng ghế trước |
Có |
|
Kết nối Wi-Fi |
Có |
|
Kết nối Bluetooth |
Có |
|
Android Auto & Apple CarPlay |
Có |
|
HỆ THỐNG LOA |
|
|
Hệ thống loa |
2 |
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI KHÁC |
|
|
Phanh tay |
Điện tử |
|
Gương chiếu hậu trong xe |
Chế độ Ngày/đêm |
|
Đèn trần phía trước |
Có |
|
Tấm che nắng |
Có |
|
Hộc đựng cốc trước/sau |
Có |
|
AN TOÀN & AN NINH |
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có |
|
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA |
Có |
|
Khoá cửa xe tự động khi xe di chuyển |
Có (5km/h) |
|
Căng đai khẩn cấp ghế trước |
Có |
|
Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD |
Có |
|
Tính năng khoá động cơ khi có trộm |
Có |
|
Cảnh báo chống trộm |
Có |
|
Cảnh báo dây an toàn hàng ghế trước |
Có |
|
HỆ THỐNG TÚI KHÍ |
|
|
Túi khí trước dành cho người lái |
Có |
|
HỖ TRỢ ĐỖ XE |
|
|
Hỗ trợ đỗ phía sau |
Có |
|
Camera lùi |
AFS |
|
CÁC TÍNH NĂNG THÔNG MINH |
|
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ |
|
|
Chế độ cắm trại |
Có |
|
Hồ sơ người lái |
Có |
|
Trình duyệt web |
Có |
|
ỨNG DỤNG C-APP |
|
|
Giám sát & định vị xe từ xa |
Có |
|
Tìm kiếm trạm sạc & thanh toán |
Có |
|
Nhận thông báo & đặt dịch vụ hậu mãi |
Có |
|
CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO TRÊN VF 3 PLUS |
|
|
Gương chiếu hậu chỉnh điện & gập điện |
Có |
|
Camera lùi |
Có |
|
Ốp la-zăng |
Có |
- Hệ thống AFS: Hỗ trợ lắp đặt bổ sung sau khi nhận xe (tùy chọn nâng cấp).
- Cập nhật tính năng: Một số tiện ích có thể chưa khả dụng ngay tại thời điểm bàn giao. VinFast sẽ liên tục cập nhật thông qua phần mềm từ xa (OTA), kết nối không dây hoặc trực tiếp tại xưởng dịch vụ.
- Thay đổi thông số: Mọi thông tin sản phẩm có thể được điều chỉnh để cải tiến mà không cần thông báo trước.
Đánh giá thực tế VinFast VF 3 Plus: Phiên bản nâng cấp đáng giá cho đô thị
VinFast VF 3 Plus được đánh giá là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc xe ô tô điện mini phục vụ nhu cầu di chuyển trong thành phố.
Thiết kế ngoại thất: Sự khác biệt từ gương chỉnh điện và bộ ốp la-zăng cá tính
Ngoại hình của xe điện VinFast VF 3 Plus mang phong cách trẻ trung, năng động với kích thước nhỏ gọn phù hợp đô thị. Điểm nhấn nổi bật là bộ gương chiếu hậu chỉnh điện tiện lợi, la zăng được thiết kế cá tính tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Xe có nhiều tùy chọn màu sắc ngoại thất để khách hàng lựa chọn theo sở thích cá nhân. Thiết kế tổng thể giúp VinFast VF 3 Plus dễ dàng di chuyển trong các con phố hẹp và thuận tiện khi đỗ xe.
Nội thất và Tiện nghi: Trải nghiệm Apple CarPlay và Android Auto
Khoang nội thất VF 3 Plus được bố trí tối ưu cho 4 chỗ ngồi với không gian sử dụng hợp lý. Màn hình cảm ứng 10 inch là trung tâm giải trí tích hợp kết nối Apple CarPlay và Android Auto giúp người lái dễ dàng kết nối điện thoại, nghe nhạc, dẫn đường. Ghế lái chỉnh cơ 4 hướng giúp người điều khiển tìm được tư thế ngồi thoải mái. Hệ thống 2 loa mang lại chất lượng âm thanh đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày trong thành phố.
Khả năng vận hành: Động cơ dẫn động cầu sau linh hoạt và mạnh mẽ
VinFast VF 3 Plus trang bị động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu gắn sau với công suất 32 kW cho khả năng tăng tốc nhanh nhạy. Mô men xoắn 110 Nm được phát huy ngay từ vận tốc thấp mang lại cảm giác lái phấn khích. Dẫn động cầu sau giúp xe vf3 Plus vận hành linh hoạt trong các tình huống đô thị. Tốc độ tối đa 100 km/h đã được giới hạn đảm bảo an toàn phù hợp với mục đích sử dụng chính là di chuyển nội thành.
Pin LFP và Quãng đường di chuyển: Thực tế vận hành sau mỗi lần sạc đầy
Xe sử dụng pin Lithium Iron Phosphate (LFP) với độ bền cao và tuổi thọ tốt. Quãng đường di chuyển của VF 3 Plus đạt khoảng 210 km theo chu kỳ NEDC, đủ đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày trong thành phố mà không cần sạc thường xuyên. Hệ thống sạc nhanh DC cho phép nạp pin từ 10% lên 70% chỉ trong khoảng 33 phút, rất tiện lợi khi cần bổ sung năng lượng nhanh chóng giữa các chuyến đi.
Tính năng an toàn: Camera lùi và các trang bị bảo vệ người lái trên bản Plus
An toàn là điểm mạnh của giá VF 3 Plus khi được trang bị camera lùi hỗ trợ quan sát khi lùi xe, đặc biệt hữu ích trong không gian chật hẹp. Xe còn có hệ thống ABS, EBD, ESC, TCS giúp kiểm soát phanh và ổn định thân xe. Tính năng HSA hỗ trợ khởi hành ngang dốc, ROM cảnh báo chướng ngại vật phía sau tăng cường an toàn. Hệ thống phanh tái sinh vừa tiết kiệm năng lượng vừa nâng cao hiệu quả phanh khi cần thiết.
So sánh VinFast VF 3 Plus và VinFast VF 3 Eco: Có nên chi thêm tiền nâng cấp?
VinFast VF 3 Plus và VF 3 Eco đều phù hợp cho nhu cầu di chuyển đô thị, nhưng hướng đến nhóm khách hàng khác nhau. VF 3 Eco là lựa chọn tiết kiệm, trang bị cơ bản, phù hợp với người dùng ưu tiên giá rẻ và chỉ cần xe phục vụ nhu cầu đi lại đơn thuần. Trong khi đó, VF 3 Plus có giá cao hơn nhưng được nâng cấp đáng kể với màn hình 10 inch, Apple CarPlay, Android Auto, camera lùi và gương chỉnh điện. Nếu bạn yêu thích công nghệ, thích sự tiện nghi và trải nghiệm lái hiện đại, VF 3 Plus là phiên bản đáng cân nhắc. Khoản chênh lệch giá giữa hai phiên bản được đánh giá là hợp lý với những tiện ích mà xe điện VinFast VF 3 Plus mang lại.
Tại sao nên đặt mua xe VinFast VF 3 Plus tại Showroom VinFast VFXauto?
VFXauto là đại lý ủy quyền chính thức của VinFast cam kết mang đến trải nghiệm mua xe ô tô điện VinFast VF 3 Plus chuyên nghiệp nhất. Tại đây, khách hàng được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật, trải nghiệm lái thử thực tế, hỗ trợ thủ tục mua xe nhanh chóng và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc về xe. Liên hệ ngay với VFXauto để được hỗ trợ tốt nhất và mua ngay chiếc vf3 Plus về nhà với giá ưu đãi.
Những câu hỏi thường gặp khi mua xe điện VinFast VF 3 Plus
Việc hiểu rõ về xe điện VinFast VF 3 Plus sẽ giúp bạn an tâm hơn khi quyết định sở hữu chiếc xe đầu tiên.
Xe VinFast VF 3 Plus sạc từ 10% đến 70% mất bao lâu?
Xe VinFast VF 3 sạc nhanh (DC) từ 10% lên 70% pin mất khoảng 30-33 phút, tùy thuộc vào điều kiện sạc, nhưng thời gian có thể thay đổi nhỏ giữa các nguồn thông tin khác nhau, với các con số phổ biến là khoảng 30-40 phút, hoặc dưới 30 phút (như 23 phút đối với các xe khác). Đây là thời gian lý tưởng khi sử dụng bộ sạc nhanh tại trạm sạc công cộng.
VinFast VF 3 Plus có mấy màu sắc ngoại thất để lựa chọn?
VinFast VF 3 có tổng cộng 9 tùy chọn màu sắc ngoại thất, bao gồm 4 màu cơ bản (Trắng, Đỏ, Xám, Xanh Dương Đậm) và 5 màu nâng cao phối nóc (Vàng nóc trắng, Xanh lá nhạt nóc trắng, Xanh dương nhạt nóc trắng, Hồng Tím, Hồng Phấn), mang đến nhiều lựa chọn cá tính cho người dùng.
Chi phí nuôi xe VF 3 Plus hàng tháng là bao nhiêu?
Chi phí nuôi xe VinFast VF 3 Plus hàng tháng rất hợp lý, có thể chỉ khoảng 2.3 triệu – 3.5 triệu đồng/tháng (nếu mua pin và đi khoảng 1000km), bao gồm tiền điện (sạc tại nhà tiết kiệm), bảo dưỡng định kỳ (rẻ hơn xe xăng), bảo hiểm và chi phí khác, với lợi thế lớn khi không cần thay dầu nhớt hay bộ lọc gió. Chi phí cụ thể phụ thuộc vào gói thuê pin (nếu có) và cách bạn sử dụng xe.
VFX








