- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI SÀI GÒN XANH áp dụng từ 18/04/2025 -10/02/2026. Giảm trực tiếp vào giá xe: cho các phiên bản:ECO/PLUS/S LUX/LUX PLUS/PIN SDI 50 triệu đồng
- CHÍNH SÁCH MÃNH LIỆT VÌ TƯƠNG LAI XANH Ưu đãi: Giảm 10% MSRP (gồm VAT)
- CHÍNH SÁCH “MUA XE 0 ĐỒNG”
- CHƯƠNG TRÌNH TẶNG RƯỢU TRI ÂN KHÁCH HÀNG TẾT 2026 (mua xe và xuất hóa đơn từ 01/12/2025 đến hết 10/02/2026 )
- CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI CHO XE CÔNG VỤ: Mức chiết khấu dành cho xe công vụ khi mua qua kênh O2O và kênh Đại lý là 5% trên giá sau khuyến mãi (áp dụng từ 13/08/2025 – đến khi có thông báo mới)
- Eco 2 cầu (bản Việt Nam), Eco 1 cầu (bản Việt Nam) giảm giá 20 triệu đồng /xe (đã gồm VAT) Từ ngày 06/12/2025 đến hết ngày 10/02/2026 theo ngày xuất hóa đơn
Mô tả sản phẩm
VinFast VF 8 Plus 2026 là mẫu xe ô tô điện VinFast cao cấp mới nhất thuộc phân khúc SUV hạng D, hướng đến người dùng yêu thích công nghệ, thiết kế hiện đại và trải nghiệm sang trọng. Với nhiều nâng cấp đáng giá từ nội ngoại thất đến vận hành và an toàn, xe điện VinFast VF 8 Plus đang là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe điện 5 chỗ hiện nay.
Bảng giá VinFast VF 8 Plus và Chính sách ưu đãi mới nhất
Giá VF 8 Plus niêm yết hiện nay đang nhận được sự quan tâm lớn từ khách hàng khi tìm hiểu về xe điện VinFast VF 8 Plus. Dưới đây là bảng giá lăn bánh chi tiết tại các khu vực để khách hàng dễ dàng tham khảo.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 8 Plus tại HCM
Giá lăn bánh VF 8 Plus tại HCM bao gồm các chi phí như lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các chi phí phát sinh khác.
- Giá bán niêm yết (kèm pin): 1.199.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ: 0 VNĐ (Miễn phí 100% đối với xe điện)
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm): 437.000 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 14.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 1.215.337.000 VNĐ
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 8 Plus tại Hà Nội
Giá lăn bánh VF 8 Plus tại Hà Nội có mức chênh lệch không đáng kể so với khu vực phía Nam do các chi phí cơ bản tương đương nhau.
- Giá bán niêm yết (kèm pin): 1.199.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ: 0 VNĐ (Miễn phí 100% đối với xe điện)
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm): 437.000 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 14.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 1.215.337.000 VNĐ
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 8 Plus tại tỉnh thành khác
Giá lăn bánh VF 8 Plus tại các tỉnh thường dao động tùy theo chính sách địa phương nhưng nhìn chung không chênh lệch quá nhiều.
- Giá bán niêm yết (kèm pin): 1.199.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ: 0 VNĐ (Miễn phí 100% đối với xe điện)
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm): 437.000 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 14.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 1.202.337.000 VNĐ
Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. (Phí trước bạ 0đ áp dụng cho xe ô tô điện). Cam kết từ VFX: Giá xe tại VFX luôn là giá niêm yết chính hãng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo dưỡng 3S và cứu hộ 24/7, đảm bảo khách hàng an tâm trọn đời, không chỉ lúc mua xe.
Bảng thông số kỹ thuật xe ô tô điện VinFast VF 8 Plus
| Thông số | VinFast VF 8 Plus |
| KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.950 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.750 x 1.934 x 1.667 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 157 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối/ Gập hết ghế (ISO 3832) | 376/1.373 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Phía trước (Phương pháp ngập nước) | 88 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.520 Kg |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 70 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| ĐỘNG CƠ | |
| Hệ dẫn động | AWD/ 2 cầu toàn thời gian |
| Công suất tối đa (kW/Hp) | 300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 620 |
| Tăng tốc 0-100Km/h (s) | 5,58 |
| PIN | |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 87,7 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) | 457 (WLTP) |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (từ 10 đến 70%) (phút) | 31 |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Sưởi pin cao thế | Có |
| KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo – trước | Treo độc lập thông minh |
| Hệ thống treo – sau | Thanh điều hướng đa điểm |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa thông gió |
| Loại la-zăng | Hợp kim 20inch |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn pha | LED, Tự động bật/tắt,
điều chỉnh góc chiếu thông minh |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn chờ dẫn đường | LED |
| Đèn sương mù trước | Có |
| Đèn sương mù trước | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao phía sau | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí
Tích hợp báo rẽ, sấy mặt gương, chống chói tự động, tự động chỉnh khi lùi |
| Kiểu cửa sổ | Chỉnh điện, lên/xuống
Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp |
| Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) | Hàng ghế sau |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh điện Đóng/mở cốp đá chân |
| Kính chắn gió | Chống tia UV |
| Gạt mưa trước | Tự động |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp thông gió, sưởi |
| Ghế phụ | Tích hợp thông gió, sưởi
Chỉnh điện 10 hướng Tích hợp thông gió, sưởi |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Tích hợp thông gió, sưởi |
| Loại vô lăng | Bọc da, dạng D-cut
Chỉnh điện 4 hướng Tích hợp sưởi, nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng
Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng, chức năng ion hóa không khí |
| Lọc không khí Cabin | Combi 1.0 |
| Ống thông gió dưới chân hành khách sau | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15,6 Inch |
| Màn hình hiển thị HUD | Có |
| Cổng kết nối USB loại A | Hàng ghế trước: 2
Hàng ghế thứ hai: 2 |
| Cổng kết nối USB loại C | Có, 90 W |
| Sạc không dây | Có |
| Kết nối Wi | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống loa | 10 |
| Loa trầm | 1 |
| Đèn trang trí nội thất | Đa màu |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh, chỉnh điện |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Chức năng chống lật ROM | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có |
| Căng đai khẩn cấp | Có |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2 | Có |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Có |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ |11 | |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế sau | 2 |
| Túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước | 2 |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | 1 |
| HỆ THỐNG HỖ TRỢ NGƯỜI LÁI NÂNG CAO ADAS | |
| TRỢ LÁI TRÊN CAO TỐC | |
| Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc | Có |
| Hỗ trợ lái trên đường cao tốc | Có |
| TRỢ LÀN | |
| Cảnh báo chệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Kiểm soát đi giữa làn | Có |
| HỖ TRỢ HÀNH TRÌNH | |
| Kiểm soát hành trình | Ga tự động thích ứng |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Có |
| Nhận biết biển báo giao thông | Có |
| CẢNH BÁO VA CHẠM | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| TRỢ LÁI KHI CÓ NGUY CƠ VA CHẠM | |
| Phanh tự động khẩn cấp trước | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| CÁC TÍNH NĂNG KHÁC | |
| Đèn pha tự động/Đèn pha thích ứng | Có |
| Hệ thống giám sát lái xe | Có |
| Hệ thống camera 360 độ giám sát xung quanh | Có |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| HỆ THÔNG TIN GIẢI TRÍ TRÊN XE | |
| Chế độ xe cơ bản: Cắm trại, Người lạ, Thú Cưng, Rửa Xe | Có |
| Giải trí cơ bản (Đài FM, Bluetooth, USB) | Có |
| Giải trí trực tuyến: games, ứng dụng giải trí, nghe nhạc. | Có |
| Kết nối với Android Auto và Apple Carplay | Có |
| Bản đồ cơ bản (Tìm địa điểm, Dẫn đường, tình trạng giao thông, hình vệ tinh) | Có |
| Dẫn đường nâng cao cho xe điện (Tìm trạm sạc, gợi ý đường tối ưu để sạc) | Có |
| Khung tiện ích cơ bản: Lịch dương, thời tiết, media, bản đồ | Có |
| Trình duyệt web | Có |
Đánh giá thực tế VF 8 Plus: Đẳng cấp thương gia trên SUV hạng D
Xe VF 8 Plus mang đến trải nghiệm hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, thiết kế sang trọng và hiệu suất vận hành mạnh mẽ trong phân khúc SUV điện cao cấp.
Thiết kế và Kích thước: Dấu ấn “Cân bằng động” và cửa sổ trời toàn cảnh
VinFast VF 8 Plus sở hữu ngôn ngữ thiết kế Cân bằng động với kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm và chiều dài cơ sở 2.950 mm. Điểm nhấn nổi bật là cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện, hệ thống đèn LED toàn bộ và la-zăng hợp kim 20 inch. Gương chiếu hậu chỉnh điện gập điện tích hợp báo rẽ, sấy mặt gương, chống chói tự động và nhớ vị trí. Cốp sau chỉnh điện với tính năng đóng mở bằng cảm biến chân mang lại sự tiện lợi tối đa.
Nội thất và Tiện nghi: Ghế da tích hợp Massage/Sưởi/Làm mát cho cả 4 vị trí
Khoang cabin xe điện VinFast VF 8 Plus được bọc da nhân tạo cao cấp với ghế lái chỉnh điện 12 hướng nhớ vị trí và ghế phụ chỉnh điện 10 hướng. Cả 4 vị trí ghế hàng trước đều tích hợp thông gió và sưởi. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng có kiểm soát chất lượng không khí, ion hóa và lọc Combi 1.0. Màn hình giải trí 15,6 inch kết hợp cùng hệ thống âm thanh 10 loa và 1 loa trầm, sạc không dây 90W cùng đèn viền đa màu tạo không gian sang trọng.
Khả năng vận hành: Sức mạnh 402 mã lực và hệ dẫn động AWD đỉnh cao
Động cơ điện của VinFast VF 8 Plus cho công suất tối đa 300 kW tương đương 402 mã lực cùng mô men xoắn cực đại 620 Nm. Hệ dẫn động AWD 2 cầu toàn thời gian giúp xe bứt tốc từ 0 đến 100 km/h chỉ trong 5,58 giây. Người lái có thể lựa chọn giữa 3 chế độ vận hành Eco, Normal và Sport. Hệ thống treo độc lập thông minh kết hợp thanh điều hướng đa điểm và phanh đĩa thông gió mang lại cảm giác lái mượt mà.
Pin và Quãng đường di chuyển: 457km/lần sạc (WLTP) thực tế ra sao?
Pin lithium-ion dung lượng 87,7 kWh cho phép VF 8 Plus di chuyển quãng đường 457 km theo chu trình WLTP. Thời gian sạc nhanh từ 10% đến 70% chỉ mất 31 phút. Hệ thống sưởi pin cao thế giúp tối ưu hiệu suất sạc trong mọi điều kiện thời tiết. Ứng dụng điện thoại cho phép quản lý sạc, thanh toán phí sạc và theo dõi trạng thái pin từ xa một cách tiện lợi.
Công nghệ và An toàn: Trợ lý ảo ViVi 2.0 và gói ADAS nâng cao
VinFast VF 8 Plus trang bị hệ thống 11 túi khí bao gồm túi khí trung tâm hàng ghế trước. Gói ADAS đầy đủ với hỗ trợ lái trên cao tốc, kiểm soát đi giữa làn, ga tự động thích ứng, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ. Trợ lý ảo hỗ trợ điều khiển các chức năng xe, tư vấn tình trạng và dẫn đường. Hệ thống giải trí trực tuyến với games, ứng dụng, kết nối Android Auto và Apple CarPlay mang đến trải nghiệm giải trí đa dạng.
So sánh VinFast VF 8 Eco và VinFast VF 8 Plus: Sự khác biệt nằm ở đâu?
Khi tìm hiểu về xe điện VinFast VF 8 Plus, nhiều khách hàng thắc mắc liệu có nên đầu tư thêm cho phiên bản cao cấp hay lựa chọn VF 8 Eco tiết kiệm hơn. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp.
| Tiêu Chí | VinFast VF 8 Eco | VinFast VF 8 Plus | Những Cải Tiến |
| Hệ dẫn động | Hệ dẫn động | AWD 2 cầu toàn thời gian | Tăng khả năng bám đường, vận hành ổn định hơn trên mọi địa hình |
| Công suất tối đa | 150 kW/201 HP | 300 kW/402 HP | Tăng gấp đôi công suất cho trải nghiệm lái mạnh mẽ hơn |
| Mô men xoắn | 310 Nm | 310 Nm | Tăng gấp đôi mô men xoắn giúp tăng tốc nhanh và vượt dốc dễ dàng |
| Tăng gấp đôi mô men xoắn giúp tăng tốc nhanh và vượt dốc dễ dàng | 11,8 giây | 5,58 giây | Nhanh hơn gấp 2 lần, mang lại cảm giác phấn khích khi lái xe |
| Quãng đường di chuyển | 562 km theo NEDC | 457 km theo WLTP | WLTP phản ánh chính xác hơn mặc dù số km thấp hơn do tiêu chuẩn đo khác |
| La-zăng | Hợp kim 19 inch | Hợp kim 20 inch | Thiết kế thể thao và sang trọng hơn |
| Khoảng sáng gầm xe | 162 mm | 157 mm | Giảm nhẹ do trọng lượng tăng nhưng vẫn phù hợp địa hình Việt Nam |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 12 hướng nhớ vị trí, thông gió, sưởi | Tăng gấp đôi hướng điều chỉnh, thêm tính năng nhớ vị trí và massage |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, thông gió, sưởi | Nâng cấp đáng kể với thông gió và sưởi cho hành khách |
| Ghế hàng hai | Chỉnh cơ, thông gió sưởi | Chỉnh cơ, thông gió sưởi | Cả hai phiên bản đều có tính năng thông gió sưởi cho hàng ghế sau |
| Hệ thống loa | 8 loa | 10 loa và 1 loa trầm | Chất lượng âm thanh vượt trội, sống động |
| Cửa sổ trời | Không có | Toàn cảnh chỉnh điện | Tạo không gian thoáng đãng, sang trọng |
| Cốp sau | Chỉnh cơ | Chỉnh điện đóng mở bằng cảm biến chân | Tiện lợi khi mang vác đồ |
| Gói ADAS | Cơ bản | Đầy đủ với hỗ trợ lái cao tốc, ga thích ứng, camera 360 | An toàn toàn diện với công nghệ tiên tiến |
Tại sao mua xe VinFast VF 8 Plus tại VinFast VFXauto?
VFXauto là đại lý ủy quyền chính thức của VinFast cam kết mang đến trải nghiệm mua xe tốt nhất. Khách hàng được tư vấn tận tình về thông số kỹ thuật, chính sách bảo hành 10 năm hoặc 200.000 km cho xe và pin. Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe nhanh chóng, giao xe tận nơi miễn phí. Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp với đội ngũ kỹ thuật được đào tạo bài bản, sẵn sàng hỗ trợ 24/7 mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Những câu hỏi thường gặp khi mua xe điện VinFast VF 8 Plus
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến mà khách hàng quan tâm khi tìm hiểu về xe ô tô điện VinFast VF 8 Plus.
VinFast VF 8 Plus có những tùy chọn màu sắc nào?
VinFast VF 8 Plus có 8 tùy chọn màu ngoại thất phong phú như Bạc (Desat Silver), Đỏ (Crimson Red), Cam (Sunset Orange), Đen (Jet Black), Xanh dương (VinFast Blue), Trắng (Brahminy White), Xám (Neptune Grey) và Xanh lục (Deep Ocean). Ngoài ra, phiên bản Plus còn có 4 lựa chọn màu nội thất cao cấp bao gồm Nâu (Saddle Brown), Đen (Granite Black), Be (Cotton Beige) và Xanh Navy (Navy Blue).
VinFast VF 8 Plus sạc đầy đi được bao nhiêu km?
VinFast VF 8 Plus đi được khoảng 457 km (chuẩn WLTP) hoặc 400 km (thực tế/NEDC tùy nguồn) sau một lần sạc đầy, nhờ vào viên pin dung lượng lớn 87.7 kWh, với phiên bản Plus dùng hệ dẫn động 4 bánh (AWD) và có quãng đường thấp hơn bản Eco (531 km WLTP) do tiêu thụ điện năng nhiều hơn.
Thời gian sạc đầy pin xe VinFast VF 8 Plus?
Thời gian sạc đầy pin VinFast VF 8 Plus tùy thuộc vào bộ sạc: sạc tại nhà (AC) công suất 11kW mất khoảng 8 giờ (0-100%), sạc nhanh DC 150kW (10-70%) chỉ mất dưới 24-26 phút, và sạc di động 2.2kW mất khoảng 35-40 giờ.
VFX







